official document

official document

A clerk hands an official document to a client across a counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản chính thức: "official document" một văn bản tính pháp hoặc hành chính, thường được ban hành bởi cơ quan nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân thẩm quyền, để xác lập một mối quan hệ hợp đồng hoặc cấp một quyền lợi nào đó.
    • Giấy tờ hợp lệ: "official document" cũng chỉ bất kỳ loại giấy tờ nào được công nhận hợp lệ theo quy định pháp luật, như giấy khai sinh, hợp đồng lao động, hoặc bằng cấp.
dụ sử dụng
  • (Luật sư đã trình văn bản chính thức lên tòa án.)
  • (Bạn cần một giấy tờ chính thức để chứng minh danh tính của mình.)
  • (Giấy chứng nhận kết hôn một văn bản chính thức được nhà nước công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue an official document": ban hành một văn bản chính thức.

    • The government issued an official document regarding the new tax policy. (Chính phủ đã ban hành một văn bản chính thức về chính sách thuế mới.)
  • "to authenticate an official document": xác thực một văn bản chính thức.

    • The notary public authenticated the official document with a stamp. (Công chứng viên đã xác thực văn bản chính thức bằng con dấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Official (tính từ): chính thức, thẩm quyền.
    • The official announcement was made yesterday. (Thông báo chính thức đã được đưa ra ngày hôm qua.)
  • Documentation (danh từ): tài liệu, hồ sơ (thường tập hợp nhiều văn bản).
    • Please provide all necessary documentation for the application. (Vui lòng cung cấp tất cả tài liệu cần thiết cho đơn xin.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal document: văn bản pháp (nhấn mạnh tính hợp pháp).
  • Formal paper: giấy tờ chính thức (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
  • Certificate: chứng chỉ, giấy chứng nhận (một dạng văn bản chính thức cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Official document number: số hiệu văn bản chính thức.
    • The official document number is required for tracking purposes. (Số hiệu văn bản chính thức cần thiết cho mục đích theo dõi.)
  • Official document format: định dạng văn bản chính thức.
    • All official documents must follow the prescribed format. (Tất cả văn bản chính thức phải tuân theo định dạng quy định.)
Thành ngữ liên quan
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà (thường liên quan đến việc xử lý các văn bản chính thức).
    • The project was delayed due to government red tape with official documents. (Dự án bị trì hoãn thủ tục hành chính rườm rà liên quan đến các văn bản chính thức của chính phủ.)